indirect request
Định nghĩa
Danh từ: Một cách diễn đạt mong muốn hoặc ý định một cách không trực tiếp, thường thông qua gợi ý, ám chỉ hoặc biểu lộ cảm xúc, thay vì nói thẳng ra.
Ví dụ sử dụng
- (Việc khóc của nó là một yêu cầu gián tiếp để được chú ý.)
- (Tôi có thể nhận ra đó là mong muốn của anh ấy rằng khách nên rời đi.)
- (Cô ấy đưa ra một yêu cầu gián tiếp giúp đỡ bằng cách thở dài thật to.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "indirect request" thường xuất hiện trong giao tiếp lịch sự hoặc tế nhị: Khi người nói muốn tránh làm mất lòng hoặc duy trì hòa khí.
- Instead of saying "Give me the salt," he used an indirect request: "Could you pass the salt?" (Thay vì nói "Đưa tôi lọ muối", anh ấy dùng một yêu cầu gián tiếp: "Bạn có thể đưa lọ muối không?")
- Trong phân tích ngôn ngữ, "indirect request" là một dạng của "speech act" (hành vi ngôn ngữ): Nó bao gồm các câu hỏi, gợi ý hoặc nhận xét mang hàm ý yêu cầu.
- "It's cold in here" can be an indirect request to close the window. ("Ở đây lạnh quá" có thể là một yêu cầu gián tiếp để đóng cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Request (danh từ): Yêu cầu (nói chung, có thể trực tiếp hoặc gián tiếp).
- Implicit request (danh từ): Yêu cầu ngầm (tương tự nhưng nhấn mạnh tính ẩn ý).
- Hint (danh từ): Gợi ý (thường là một dạng yêu cầu gián tiếp ngắn gọn).
Từ đồng nghĩa
- Gợi ý: Một cách nói gián tiếp để người nghe hiểu mong muốn của người nói.
- Ám chỉ: Nói bóng gió về nhu cầu hoặc mong muốn mà không nói thẳng.
- Yêu cầu tế nhị: Một yêu cầu được trình bày một cách lịch sự, tránh gây áp lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hint at: Gợi ý về điều gì đó.
- She hinted at needing a break, an indirect request for time off. (Cô ấy gợi ý về việc cần nghỉ ngơi, một yêu cầu gián tiếp xin nghỉ phép.)
- Ask around: Hỏi thăm (có thể là một dạng yêu cầu gián tiếp khi không hỏi trực tiếp một người cụ thể).
- He asked around for help, an indirect request to whoever might listen. (Anh ấy hỏi thăm xung quanh để tìm sự giúp đỡ, một yêu cầu gián tiếp tới bất kỳ ai có thể nghe thấy.)
Thành ngữ liên quan
- Drop a hint: Thả một gợi ý (một cách yêu cầu gián tiếp).
- He dropped a hint about wanting a new phone. (Anh ấy thả một gợi ý về việc muốn có một chiếc điện thoại mới.)
- Beat around the bush: Nói vòng vo (tránh nói thẳng yêu cầu).
- Stop beating around the bush and make your indirect request clear. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy làm rõ yêu cầu gián tiếp của bạn đi.)